đáng khen
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xứng đáng được khen ngợi: "đáng khen" chỉ phẩm chất, hành động hoặc thành tích tốt đẹp, có giá trị, khiến người khác cảm thấy cần phải ca ngợi, tán thưởng.
- Đáng được biểu dương: Dùng để nói về những việc làm tích cực, vượt trội so với mong đợi thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Việc làm trung thực ấy xứng đáng được ca ngợi.)
- (Thái độ tự lập của em bé khiến mọi người phải tán thưởng.)
- (Kết quả học tập tốt ấy xứng đáng được khen ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đáng khen ngợi": nhấn mạnh sự xứng đáng được ca tụng.
- Sự kiên trì của anh ấy trong công việc là đáng khen ngợi. (Sự nhẫn nại ấy đáng được tán dương.)
"đáng khen thưởng": xứng đáng được nhận phần thưởng vì thành tích.
- Cống hiến của đội ngũ y bác sĩ trong đại dịch là đáng khen thưởng. (Họ xứng đáng được ghi nhận và tặng thưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Khen (động từ): ca ngợi, tán thưởng.
- Cô giáo khen em học sinh vì bài làm tốt. (Cô giáo bày tỏ sự hài lòng về bài làm.)
Đáng chê (tính từ): xứng đáng bị chê trách — trái nghĩa với đáng khen.
- Thái độ vô trách nhiệm ấy thật đáng chê. (Hành vi ấy cần bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Xứng đáng được khen: phù hợp để nhận lời khen.
- Đáng ca ngợi: xứng đáng được tán dương, tôn vinh.
- Đáng tuyên dương: xứng đáng được biểu dương công khai.
Thành ngữ liên quan
- Có công thì nên, có khen thì mới: khẳng định việc khen ngợi là cần thiết để khích lệ người có công.
- Trong lớp, thầy cô luôn nhắc nhở: "Có công thì nên, có khen thì mới", nên việc đáng khen phải được ghi nhận kịp thời. (Việc khen thưởng đúng lúc sẽ động viên tinh thần học tập.)